translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "biến động" (1件)
biến động
日本語 変動
Giá cả có nhiều biến động.
物価に多くの変動がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "biến động" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "biến động" (3件)
Giá cả có nhiều biến động.
物価に多くの変動がある。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)